tiếng nói

  1. langue ; langage.
    • Tiếng nói dân tộc
      langue nationale.
  2. voix.
    • Tiếng nói của lí trí
      la voix de la raison
    • tiếng nói
      avoir voix au chapitre.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tiếng nói
Tiếng nói của cô giáo vang lên rõ ràng trong lớp học.